| STT | Biển số | Tỉnh / loại xe | Giá | Số nút | |
|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 51-Z1598.89 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Xe máy | 13.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 32 | 14-S1399.79 Quảng Ninh | Quảng Ninh Xe máy | 12.000.000đ | 7 nút | Đặt mua |
| 33 | 15-AE348.88 Hải Phòng | Hải Phòng Xe máy | 12.000.000đ | 1 nút | Đặt mua |
| 34 | 66-AE525.52 Đồng Tháp | Đồng Tháp Xe máy | 12.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 35 | 30-AC686.86 Hà Nội | Hà Nội Xe máy | 11.000.000đ | 4 nút | Đặt mua |
| 36 | 66-H1801.11 Đồng Tháp | Đồng Tháp Xe máy | 11.000.000đ | 1 nút | Đặt mua |
| 37 | 47-AN232.32 Đắk Lắk | Đắk Lắk Xe máy | 11.000.000đ | 2 nút | Đặt mua |
| 38 | 30-AA868.68 Hà Nội | Hà Nội Xe máy | 10.000.000đ | 6 nút | Đặt mua |
| 39 | 37-AE629.99 Nghệ An | Nghệ An Xe máy | 9.000.000đ | 5 nút | Đặt mua |
| 40 | 14-AC493.39 Quảng Ninh | Quảng Ninh Xe máy | 8.000.000đ | 8 nút | Đặt mua |
| 41 | 14-S1582.22 Quảng Ninh | Quảng Ninh Xe máy | 8.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 42 | 19-AN404.04 Phú Thọ | Phú Thọ Xe máy | 7.000.000đ | 2 nút | Đặt mua |
| 43 | 43-AN728.88 Đà Nẵng | Đà Nẵng Xe máy | 7.000.000đ | 3 nút | Đặt mua |
| 44 | 61-AB127.72 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Xe máy | 6.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 45 | 60-AF822.22 Đồng Nai | Đồng Nai Xe máy | 6.000.000đ | 6 nút | Đặt mua |
| 46 | 29-Z1898.88 Hà Nội | Hà Nội Xe máy | 6.000.000đ | 1 nút | Đặt mua |
| 47 | 37-F1649.94 Nghệ An | Nghệ An Xe máy | 5.000.000đ | 2 nút | Đặt mua |
| 48 | 30-T1686.68 Hà Nội | Hà Nội Xe máy | 4.000.000đ | 4 nút | Đặt mua |
© 2026 Sikido - Sim số đẹp & Biển số đẹp