| STT | Biển số | Tỉnh / loại xe | Giá | Số nút | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36B-567.89 Thanh Hoá | Thanh Hoá Ô tô | 959.000.000đ | 5 nút | Đặt mua |
| 2 | 51F-567.89 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Ô tô | 527.000.000đ | 5 nút | Đặt mua |
| 3 | 51B-012.34 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Ô tô | 1.197.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 4 | 75B-123.45 Huế | Huế Ô tô | 523.000.000đ | 5 nút | Đặt mua |
| 5 | 88F-012.34 Phú Thọ | Phú Thọ Ô tô | 486.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 6 | 66A-123.45 Đồng Tháp | Đồng Tháp Ô tô | 523.000.000đ | 5 nút | Đặt mua |
| 7 | 15-AC456.78 Hải Phòng | Hải Phòng Xe máy | 127.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 8 | 99-AC012.34 Bắc Ninh | Bắc Ninh Xe máy | 55.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 9 | 99K-567.89 Bắc Ninh | Bắc Ninh Ô tô | 647.000.000đ | 5 nút | Đặt mua |
| 10 | 20L-456.78 Thái Nguyên | Thái Nguyên Ô tô | 459.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 11 | 43M-567.89 Đà Nẵng | Đà Nẵng Ô tô | 1.048.000.000đ | 5 nút | Đặt mua |
| 12 | 30D-456.78 Hà Nội | Hà Nội Ô tô | 928.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 13 | 98C-012.34 Bắc Ninh | Bắc Ninh Ô tô | 364.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
© 2026 Sikido - Sim số đẹp & Biển số đẹp