| STT | Biển số | Tỉnh / loại xe | Giá | Số nút | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30-AC686.86 Hà Nội | Hà Nội Xe máy | 11.000.000đ | 4 nút | Đặt mua |
| 2 | 19-AN404.04 Phú Thọ | Phú Thọ Xe máy | 7.000.000đ | 2 nút | Đặt mua |
| 3 | 43-AC222.22 Đà Nẵng | Đà Nẵng Xe máy | 56.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 4 | 14-S1399.79 Quảng Ninh | Quảng Ninh Xe máy | 12.000.000đ | 7 nút | Đặt mua |
| 5 | 43-AN728.88 Đà Nẵng | Đà Nẵng Xe máy | 7.000.000đ | 3 nút | Đặt mua |
| 6 | 37-AE629.99 Nghệ An | Nghệ An Xe máy | 9.000.000đ | 5 nút | Đặt mua |
| 7 | 29-AA254.44 Hà Nội | Hà Nội Xe máy | 34.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 8 | 30-AB399.79 Hà Nội | Hà Nội Xe máy | 17.000.000đ | 7 nút | Đặt mua |
| 9 | 51-AE272.71 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Xe máy | 20.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 10 | 61-AB127.72 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Xe máy | 6.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 11 | 15-AE348.88 Hải Phòng | Hải Phòng Xe máy | 12.000.000đ | 1 nút | Đặt mua |
| 12 | 36-AE741.11 Thanh Hoá | Thanh Hoá Xe máy | 27.000.000đ | 4 nút | Đặt mua |
| 13 | 72-G1355.55 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Xe máy | 81.000.000đ | 3 nút | Đặt mua |
| 14 | 30-AA868.68 Hà Nội | Hà Nội Xe máy | 10.000.000đ | 6 nút | Đặt mua |
| 15 | 66-AE525.52 Đồng Tháp | Đồng Tháp Xe máy | 12.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 16 | 66-H1801.11 Đồng Tháp | Đồng Tháp Xe máy | 11.000.000đ | 1 nút | Đặt mua |
| 17 | 66-AF421.11 Đồng Tháp | Đồng Tháp Xe máy | 30.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 18 | 43-T1661.11 Đà Nẵng | Đà Nẵng Xe máy | 29.000.000đ | 5 nút | Đặt mua |
| 19 | 51-C1868.68 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Xe máy | 53.000.000đ | 6 nút | Đặt mua |
| 20 | 30-X1633.33 Hà Nội | Hà Nội Xe máy | 80.000.000đ | 8 nút | Đặt mua |
| 21 | 15-T1793.39 Hải Phòng | Hải Phòng Xe máy | 17.000.000đ | 1 nút | Đặt mua |
| 22 | 47-AN232.32 Đắk Lắk | Đắk Lắk Xe máy | 11.000.000đ | 2 nút | Đặt mua |
| 23 | 30-T1686.68 Hà Nội | Hà Nội Xe máy | 4.000.000đ | 4 nút | Đặt mua |
| 24 | 51-P1899.99 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Xe máy | 61.000.000đ | 4 nút | Đặt mua |
| 25 | 30-L1779.79 Hà Nội | Hà Nội Xe máy | 20.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 26 | 14-AC493.39 Quảng Ninh | Quảng Ninh Xe máy | 8.000.000đ | 8 nút | Đặt mua |
| 27 | 47-V1779.79 Đắk Lắk | Đắk Lắk Xe máy | 22.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 28 | 66-L1833.33 Đồng Tháp | Đồng Tháp Xe máy | 55.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 29 | 37-AN494.96 Nghệ An | Nghệ An Xe máy | 17.000.000đ | 2 nút | Đặt mua |
| 30 | 37-F1649.94 Nghệ An | Nghệ An Xe máy | 5.000.000đ | 2 nút | Đặt mua |
© 2026 Sikido - Sim số đẹp & Biển số đẹp