| STT | Biển số | Tỉnh / loại xe | Giá | Số nút | |
|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 60-AF822.22 Đồng Nai | Đồng Nai Xe máy | 6.000.000đ | 6 nút | Đặt mua |
| 32 | 29-Z1898.88 Hà Nội | Hà Nội Xe máy | 6.000.000đ | 1 nút | Đặt mua |
| 33 | 72-B1879.99 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Xe máy | 18.000.000đ | 2 nút | Đặt mua |
| 34 | 15-AC456.78 Hải Phòng | Hải Phòng Xe máy | 127.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 35 | 99-AC012.34 Bắc Ninh | Bắc Ninh Xe máy | 55.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 36 | 72-X1868.68 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Xe máy | 43.000.000đ | 6 nút | Đặt mua |
| 37 | 19-AK177.77 Phú Thọ | Phú Thọ Xe máy | 59.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 38 | 30-E1244.44 Hà Nội | Hà Nội Xe máy | 50.000.000đ | 8 nút | Đặt mua |
| 39 | 34-AE686.88 Hải Phòng | Hải Phòng Xe máy | 33.000.000đ | 6 nút | Đặt mua |
| 40 | 19-Z1686.88 Phú Thọ | Phú Thọ Xe máy | 27.000.000đ | 6 nút | Đặt mua |
| 41 | 43-AK797.97 Đà Nẵng | Đà Nẵng Xe máy | 44.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 42 | 14-S1582.22 Quảng Ninh | Quảng Ninh Xe máy | 8.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 43 | 88-AH668.68 Phú Thọ | Phú Thọ Xe máy | 37.000.000đ | 4 nút | Đặt mua |
| 44 | 47-AN225.55 Đắk Lắk | Đắk Lắk Xe máy | 14.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 45 | 43-B1129.99 Đà Nẵng | Đà Nẵng Xe máy | 23.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 46 | 37-AE777.77 Nghệ An | Nghệ An Xe máy | 221.000.000đ | 5 nút | Đặt mua |
| 47 | 37-S1303.08 Nghệ An | Nghệ An Xe máy | 14.000.000đ | 4 nút | Đặt mua |
| 48 | 51-Z1598.89 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Xe máy | 13.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
© 2026 Sikido - Sim số đẹp & Biển số đẹp