| STT | Biển số | Tỉnh / loại xe | Giá | Số nút | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 43-AC222.22 Đà Nẵng | Đà Nẵng Xe máy | 56.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 2 | 51L-532.22 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Ô tô | 69.000.000đ | 4 nút | Đặt mua |
| 3 | 72-G1355.55 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Xe máy | 81.000.000đ | 3 nút | Đặt mua |
| 4 | 51A-617.71 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Ô tô | 85.000.000đ | 2 nút | Đặt mua |
| 5 | 61E-668.68 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Ô tô | 68.000.000đ | 4 nút | Đặt mua |
| 6 | 66G-282.88 Đồng Tháp | Đồng Tháp Ô tô | 97.000.000đ | 8 nút | Đặt mua |
| 7 | 51-C1868.68 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Xe máy | 53.000.000đ | 6 nút | Đặt mua |
| 8 | 30-X1633.33 Hà Nội | Hà Nội Xe máy | 80.000.000đ | 8 nút | Đặt mua |
| 9 | 29M-505.05 Hà Nội | Hà Nội Ô tô | 67.000.000đ | 5 nút | Đặt mua |
| 10 | 51M-161.61 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Ô tô | 90.000.000đ | 5 nút | Đặt mua |
| 11 | 51L-232.39 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Ô tô | 64.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 12 | 37H-745.54 Nghệ An | Nghệ An Ô tô | 66.000.000đ | 5 nút | Đặt mua |
| 13 | 37C-469.99 Nghệ An | Nghệ An Ô tô | 71.000.000đ | 7 nút | Đặt mua |
| 14 | 51C-302.22 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Ô tô | 69.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 15 | 30M-292.95 Hà Nội | Hà Nội Ô tô | 93.000.000đ | 7 nút | Đặt mua |
| 16 | 65H-131.34 Cần Thơ | Cần Thơ Ô tô | 68.000.000đ | 2 nút | Đặt mua |
| 17 | 51-P1899.99 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Xe máy | 61.000.000đ | 4 nút | Đặt mua |
| 18 | 61C-399.79 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Ô tô | 86.000.000đ | 7 nút | Đặt mua |
| 19 | 66-L1833.33 Đồng Tháp | Đồng Tháp Xe máy | 55.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 20 | 51H-215.51 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Ô tô | 72.000.000đ | 4 nút | Đặt mua |
| 21 | 51E-487.78 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Ô tô | 88.000.000đ | 4 nút | Đặt mua |
| 22 | 65M-343.45 Cần Thơ | Cần Thơ Ô tô | 56.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 23 | 88M-528.88 Phú Thọ | Phú Thọ Ô tô | 88.000.000đ | 1 nút | Đặt mua |
| 24 | 75D-363.36 Huế | Huế Ô tô | 81.000.000đ | 1 nút | Đặt mua |
| 25 | 36D-688.88 Thanh Hoá | Thanh Hoá Ô tô | 63.000.000đ | 8 nút | Đặt mua |
| 26 | 20K-797.97 Thái Nguyên | Thái Nguyên Ô tô | 89.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 27 | 99-AC012.34 Bắc Ninh | Bắc Ninh Xe máy | 55.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 28 | 19-AK177.77 Phú Thọ | Phú Thọ Xe máy | 59.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 29 | 30-E1244.44 Hà Nội | Hà Nội Xe máy | 50.000.000đ | 8 nút | Đặt mua |
| 30 | 34C-585.80 Hải Phòng | Hải Phòng Ô tô | 74.000.000đ | 6 nút | Đặt mua |
© 2026 Sikido - Sim số đẹp & Biển số đẹp