| STT | Biển số | Tỉnh / loại xe | Giá | Số nút | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37-AE777.77 Nghệ An | Nghệ An Xe máy | 221.000.000đ | 5 nút | Đặt mua |
| 2 | 15-AC456.78 Hải Phòng | Hải Phòng Xe máy | 127.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 3 | 72-G1355.55 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Xe máy | 81.000.000đ | 3 nút | Đặt mua |
| 4 | 30-X1633.33 Hà Nội | Hà Nội Xe máy | 80.000.000đ | 8 nút | Đặt mua |
| 5 | 51-P1899.99 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Xe máy | 61.000.000đ | 4 nút | Đặt mua |
| 6 | 19-AK177.77 Phú Thọ | Phú Thọ Xe máy | 59.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 7 | 43-AC222.22 Đà Nẵng | Đà Nẵng Xe máy | 56.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 8 | 66-L1833.33 Đồng Tháp | Đồng Tháp Xe máy | 55.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 9 | 99-AC012.34 Bắc Ninh | Bắc Ninh Xe máy | 55.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 10 | 51-C1868.68 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Xe máy | 53.000.000đ | 6 nút | Đặt mua |
| 11 | 30-E1244.44 Hà Nội | Hà Nội Xe máy | 50.000.000đ | 8 nút | Đặt mua |
| 12 | 43-AK797.97 Đà Nẵng | Đà Nẵng Xe máy | 44.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 13 | 72-X1868.68 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Xe máy | 43.000.000đ | 6 nút | Đặt mua |
| 14 | 88-AH668.68 Phú Thọ | Phú Thọ Xe máy | 37.000.000đ | 4 nút | Đặt mua |
| 15 | 29-AA254.44 Hà Nội | Hà Nội Xe máy | 34.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 16 | 34-AE686.88 Hải Phòng | Hải Phòng Xe máy | 33.000.000đ | 6 nút | Đặt mua |
| 17 | 66-AF421.11 Đồng Tháp | Đồng Tháp Xe máy | 30.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 18 | 43-T1661.11 Đà Nẵng | Đà Nẵng Xe máy | 29.000.000đ | 5 nút | Đặt mua |
| 19 | 36-AE741.11 Thanh Hoá | Thanh Hoá Xe máy | 27.000.000đ | 4 nút | Đặt mua |
| 20 | 19-Z1686.88 Phú Thọ | Phú Thọ Xe máy | 27.000.000đ | 6 nút | Đặt mua |
| 21 | 43-B1129.99 Đà Nẵng | Đà Nẵng Xe máy | 23.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 22 | 47-V1779.79 Đắk Lắk | Đắk Lắk Xe máy | 22.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 23 | 51-AE272.71 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Xe máy | 20.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 24 | 30-L1779.79 Hà Nội | Hà Nội Xe máy | 20.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 25 | 72-B1879.99 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Xe máy | 18.000.000đ | 2 nút | Đặt mua |
| 26 | 30-AB399.79 Hà Nội | Hà Nội Xe máy | 17.000.000đ | 7 nút | Đặt mua |
| 27 | 15-T1793.39 Hải Phòng | Hải Phòng Xe máy | 17.000.000đ | 1 nút | Đặt mua |
| 28 | 37-AN494.96 Nghệ An | Nghệ An Xe máy | 17.000.000đ | 2 nút | Đặt mua |
| 29 | 47-AN225.55 Đắk Lắk | Đắk Lắk Xe máy | 14.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
| 30 | 37-S1303.08 Nghệ An | Nghệ An Xe máy | 14.000.000đ | 4 nút | Đặt mua |
© 2026 Sikido - Sim số đẹp & Biển số đẹp