| STT | Biển số | Tỉnh / loại xe | Giá | Số nút | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 51B-012.34 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Ô tô | 1.197.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 2 | 37G-666.66 Nghệ An | Nghệ An Ô tô | 1.175.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 3 | 43M-567.89 Đà Nẵng | Đà Nẵng Ô tô | 1.048.000.000đ | 5 nút | Đặt mua |
| 4 | 36B-567.89 Thanh Hoá | Thanh Hoá Ô tô | 959.000.000đ | 5 nút | Đặt mua |
| 5 | 30D-456.78 Hà Nội | Hà Nội Ô tô | 928.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 6 | 99K-567.89 Bắc Ninh | Bắc Ninh Ô tô | 647.000.000đ | 5 nút | Đặt mua |
| 7 | 15F-499.99 Hải Phòng | Hải Phòng Ô tô | 620.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 8 | 43G-422.22 Đà Nẵng | Đà Nẵng Ô tô | 613.000.000đ | 2 nút | Đặt mua |
| 9 | 29C-611.11 Hà Nội | Hà Nội Ô tô | 569.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 10 | 37F-833.33 Nghệ An | Nghệ An Ô tô | 542.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 11 | 51F-567.89 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Ô tô | 527.000.000đ | 5 nút | Đặt mua |
| 12 | 75B-123.45 Huế | Huế Ô tô | 523.000.000đ | 5 nút | Đặt mua |
| 13 | 66A-123.45 Đồng Tháp | Đồng Tháp Ô tô | 523.000.000đ | 5 nút | Đặt mua |
| 14 | 51M-611.11 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Ô tô | 511.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 15 | 88F-012.34 Phú Thọ | Phú Thọ Ô tô | 486.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 16 | 99D-611.11 Bắc Ninh | Bắc Ninh Ô tô | 476.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 17 | 20L-456.78 Thái Nguyên | Thái Nguyên Ô tô | 459.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 18 | 51B-588.88 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Ô tô | 456.000.000đ | 7 nút | Đặt mua |
| 19 | 88F-899.99 Phú Thọ | Phú Thọ Ô tô | 380.000.000đ | 4 nút | Đặt mua |
| 20 | 98C-012.34 Bắc Ninh | Bắc Ninh Ô tô | 364.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 21 | 99F-366.66 Bắc Ninh | Bắc Ninh Ô tô | 358.000.000đ | 7 nút | Đặt mua |
| 22 | 30C-666.66 Hà Nội | Hà Nội Ô tô | 341.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 23 | 36D-655.55 Thanh Hoá | Thanh Hoá Ô tô | 292.000.000đ | 6 nút | Đặt mua |
| 24 | 34K-855.55 Hải Phòng | Hải Phòng Ô tô | 232.000.000đ | 8 nút | Đặt mua |
| 25 | 37-AE777.77 Nghệ An | Nghệ An Xe máy | 221.000.000đ | 5 nút | Đặt mua |
| 26 | 15-AC456.78 Hải Phòng | Hải Phòng Xe máy | 127.000.000đ | 10 nút | Đặt mua |
| 27 | 72-G1355.55 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Xe máy | 81.000.000đ | 3 nút | Đặt mua |
| 28 | 30-X1633.33 Hà Nội | Hà Nội Xe máy | 80.000.000đ | 8 nút | Đặt mua |
| 29 | 51-P1899.99 TP. Hồ Chí Minh | TP. Hồ Chí Minh Xe máy | 61.000.000đ | 4 nút | Đặt mua |
| 30 | 19-AK177.77 Phú Thọ | Phú Thọ Xe máy | 59.000.000đ | 9 nút | Đặt mua |
© 2026 Sikido - Sim số đẹp & Biển số đẹp