VINFAST VF 2

<p>Ô tô đầu đời cỡ nhỏ: gọn trong phố, chi phí sở hữu và vận hành thấp nhất dải sản phẩm.</p>

MIỄN 100% LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ CHO XE ĐIỆN
GIÁ BÁN VinFast VF 2 TIÊU CHUẨN, TỪ
178,6 triệu
Niêm yết 188 triệu

Giá tham khảo tháng 8/2026, đã gồm VAT và bao gồm pin. Chưa gồm lệ phí trước bạ và phí đăng ký.

210 km QUÃNG ĐƯỜNG
30 kW CÔNG SUẤT
4 chỗ SỐ CHỖ
3,09 m CHIỀU DÀI
VF2 VinFast VF 2
01 — PHIÊN BẢN

CHỌN PHIÊN BẢN

Các phiên bản dùng chung động cơ và khối pin; khác biệt nằm ở tiện nghi và trang bị hỗ trợ.

GIÁ ƯU ĐÃI

VinFast VF 2 TIÊU CHUẨN

178,6 triệu đã gồm pin
Niêm yết 188 triệu
THÔNG SỐ CHÍNH
  • Động cơ 30 kW (42 mã lực)
  • Quãng đường công bố 210 km
  • Dẫn động cầu sau, tốc độ tối đa 100 km/h
  • Sạc nhanh DC 24 kW, 10–70% khoảng 34 phút

Giá tham khảo tháng 8/2026, đã gồm VAT và bao gồm pin. Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, phí đăng ký, biển số và bảo hiểm tại từng địa phương.

05 — THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ CHI TIẾT

KÍCH THƯỚC
Dài × Rộng × Cao
3.090 × 1.496 × 1.663
Số chỗ ngồi
4 chỗ
Phân khúc
City Car
ĐỘNG CƠ & PIN
Công suất
30 kW (42 mã lực)
Mô-men xoắn
65 Nm
Hệ dẫn động
Cầu sau (RWD)
Tốc độ tối đa
100 km/h
SỬ DỤNG
Quãng đường công bố
≈ 210 km
Sạc nhanh DC 10–70%
≈ 34 phút
Bảo hành xe
7 năm hoặc 160.000 km
Bảo hành pin
Theo chính sách hãng

Số liệu theo công bố của hãng tại thời điểm cập nhật. Quãng đường thực tế thay đổi theo tải trọng, tốc độ và điều kiện thời tiết.

02 — NGOẠI THẤT

MÀU NGOẠI THẤT

VinFast VF 2 — Urbant Mint
VinFast VF 2 — Rose Pink
VinFast VF 2 — Sky Blue
VinFast VF 2 — Solar Ruby
VinFast VF 2 — Summer Yellow
VinFast VF 2 — Desat Silver
VinFast VF 2 — Pebble Beige
VinFast VF 2 — Infinity Blanc
Urbant Mint Màu tiêu chuẩn
MÀU THÂN XE
VinFast VF 2
03 — AN TOÀN & VẬN HÀNH

TRỌNG TÂM THẤP, SÀN GIA CỐ

Pack pin nằm dưới sàn, hạ trọng tâm và giúp thân xe ổn định hơn khi vào cua. Sàn được gia cố quanh khối pin.

01
Túi khí
Túi khí bảo vệ hành khách khi va chạm.
02
Phanh ABS / EBD
Chống bó cứng và phân phối lực phanh điện tử.
03
Cân bằng điện tử
Giữ thân xe ổn định khi vào cua hoặc mặt đường trơn.
04
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Giữ xe không trôi khi chuyển từ phanh sang ga.
05
Camera lùi
Quan sát phía sau khi lùi vào chỗ hẹp.
06
Pack pin dưới sàn
Gia cố sàn xe, hạ trọng tâm, giảm rung lắc.
04 — SẠC & PIN

PIN ĐI KÈM XE

Theo chính sách bán hàng hiện hành, pin được bán kèm xe và không còn hình thức thuê pin theo tháng. Giá niêm yết đã bao gồm khối pin.

≈ 34 phút
SẠC NHANH DC 10–70%
≈ 210 km
QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC
07 — HÌNH ẢNH

XE TRONG THỰC TẾ

06 — TRẢ GÓP

TÍNH KHOẢN TRẢ HÀNG THÁNG

Ước tính nhanh theo công thức niên kim. Kéo thanh trượt để đổi mức trả trước, kỳ hạn và lãi suất.

Xe đang chọn VinFast VF 2 TIÊU CHUẨN
Giá tạm tính 178.600.000 đ

Con số mang tính tham khảo, chưa gồm bảo hiểm và phí hồ sơ. Lãi suất thực tế do ngân hàng quyết định theo từng hồ sơ.

TRẢ TRƯỚC 30%
KỲ HẠN 60 tháng
LÃI SUẤT / NĂM 8,5%
TRẢ HÀNG THÁNG ƯỚC TÍNH
TRẢ TRƯỚC
TIỀN VAY
TỔNG LÃI
08 — SO SÁNH

ĐẶT CẠNH HAI DÒNG KHÁC

Giá từ
178,6 triệu
270,75 triệu
471,2 triệu
Quãng đường
210 km
215 km
326,4 km
Công suất
30 kW
30 kW
100 kW
Pin
18,64 kWh
37,23 kWh
Số chỗ
4 chỗ
4 chỗ
5 chỗ
Dẫn động
Cầu sau (RWD)
RWD
FWD
09 — HỎI ĐÁP

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Theo giá tham khảo tháng 8/2026: bản tiêu chuẩn 178,6 triệu, đã gồm VAT và bao gồm pin. Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, phí đăng ký, biển số, bảo hiểm và phí dịch vụ.

10 — ĐẶT LỊCH

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ

Để lại thông tin, đại lý gọi lại trong giờ hành chính để xếp lịch và chuẩn bị xe theo cấu hình bạn chọn.

Thông tin chỉ dùng để sắp lịch tư vấn. Đây là đăng ký lái thử, không phải đơn đặt hàng.