Bảng giá

01 — TỔNG QUAN

GIÁ NIÊM YẾT THEO DÒNG XE

Giá bán lẻ đề xuất đã bao gồm pin. Chưa gồm lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số và bảo hiểm — các khoản này thay đổi theo tỉnh thành nên giá lăn bánh được báo riêng cho từng hồ sơ. Giá ưu đãi áp dụng có điều kiện theo chương trình đang chạy của hãng.

VinFast VF 2
City Car
GIÁ TỪ
178,6 triệu
Giá ưu đãi
178,6 triệu
Niêm yết
188 triệu
VinFast VF 3
Phân khúc lạ XYZ
GIÁ TỪ
270,75 triệu
Eco
270,75 triệu
Plus
281,2 triệu
VinFast VF 5
A-SUV
GIÁ TỪ
471,2 triệu
Giá ưu đãi
471,2 triệu
Niêm yết
496 triệu
VinFast VF 6
B-SUV
GIÁ TỪ
613,7 triệu
Eco
613,7 triệu
Plus
646 triệu
VinFast VF 7
C-SUV
GIÁ TỪ
703 triệu
Eco
703 triệu
Plus
788,5 triệu
Plus trần kính
807,5 triệu
VinFast VF 8
D-SUV
GIÁ TỪ
853,1 triệu
Eco
853,1 triệu
Plus
1,025 tỷ
VinFast VF 9
E-SUV
GIÁ TỪ
1,2806 tỷ
Eco
1,2806 tỷ
Plus
1,45255 tỷ
02 — CHI TIẾT

GIÁ TỪNG PHIÊN BẢN

Mẫu xe có nhiều phiên bản thì mỗi bản một mức giá và một cấu hình trang bị khác nhau. Chọn phân khúc để thu hẹp danh sách.

PHIÊN BẢN GIÁ BÁN
VinFast VF 2
City Car
210 km
TIÊU CHUẨN
GIÁ ƯU ĐÃI
178,6 triệu
Niêm yết 188 triệu
VinFast VF 3
Phân khúc lạ XYZ
18,64 kWh · 215 km
ECO
BẢN TIÊU CHUẨN
270,75 triệu
Niêm yết 285 triệu
PLUS
BẢN NÂNG CAO
281,2 triệu
Niêm yết 296 triệu
VinFast VF 5
A-SUV
37,23 kWh · 326,4 km
PLUS
PHIÊN BẢN PHÂN PHỐI
471,2 triệu
Niêm yết 496 triệu
VinFast VF 6
B-SUV
59,6 kWh · 485 km
ECO
BẢN TIÊU CHUẨN
613,7 triệu
Niêm yết 664,05 triệu
PLUS
BẢN NÂNG CAO
646 triệu
Niêm yết 699 triệu
VinFast VF 7
C-SUV
70 kWh · 500,5 km
ECO
BẢN TIÊU CHUẨN
703 triệu
Niêm yết 740 triệu
PLUS
BẢN NÂNG CAO
788,5 triệu
Niêm yết 830 triệu
PLUS TRẦN KÍNH
BẢN CAO NHẤT
807,5 triệu
Niêm yết 850 triệu
VinFast VF 8
D-SUV
87,7 kWh · 562 km
ECO
BẢN TIÊU CHUẨN
853,1 triệu
Niêm yết 898 triệu
PLUS
BẢN CAO NHẤT
1,025 tỷ
Niêm yết 1,079 tỷ
VinFast VF 9
E-SUV
123 kWh · 626 km
ECO
BẢN TIÊU CHUẨN
1,2806 tỷ
Niêm yết 1,348 tỷ
PLUS
BẢN CAO NHẤT
1,45255 tỷ
Niêm yết 1,529 tỷ
Phân khúc này chưa có xe nào. Gọi 1900 23 23 89 để được tư vấn.
03 — TRẢ GÓP

ƯỚC TÍNH KHOẢN TRẢ HÀNG THÁNG

Chọn mẫu xe và kéo ba thanh trượt để xem khoản trả hằng tháng. Công thức niên kim theo dư nợ giảm dần, tính ngay trên trình duyệt — không gửi thông tin đi đâu.

Xe đang chọn VinFast VF 2 TIÊU CHUẨN
Giá tạm tính 178.600.000 đ

Con số mang tính tham khảo, chưa gồm bảo hiểm và phí hồ sơ. Lãi suất thực tế do ngân hàng quyết định theo từng hồ sơ.

TRẢ TRƯỚC 30%
KỲ HẠN 60 tháng
LÃI SUẤT / NĂM 8,5%
TRẢ HÀNG THÁNG ƯỚC TÍNH
TRẢ TRƯỚC
TIỀN VAY
TỔNG LÃI
04 — ƯU ĐÃI

ƯU ĐÃI ĐANG ÁP DỤNG

Chương trình của hãng và của đại lý, cập nhật theo từng đợt. Điều kiện áp dụng ghi trong từng ưu đãi.

05 — HỎI ĐÁP

CÂU HỎI VỀ GIÁ VÀ THANH TOÁN

Không tìm thấy câu trả lời cần tìm? Gọi 1900 23 23 89, tư vấn viên trực 8:00 – 21:00.

Giá trên bảng đã gồm những gì?
Là giá bán lẻ đề xuất, đã bao gồm pin. Chưa gồm lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đường bộ và bảo hiểm vật chất. Các khoản này khác nhau theo tỉnh thành nên giá lăn bánh phải tính riêng cho từng hồ sơ.
Đặt cọc bao nhiêu để giữ xe?
Giá ưu đãi khác giá niêm yết ở chỗ nào?
Trả góp được tối đa bao nhiêu phần trăm giá xe?
Bảng giá này có thay đổi không?
Xe có nhiều phiên bản thì chọn theo tiêu chí nào?
06 — BÁO GIÁ

NHẬN BÁO GIÁ LĂN BÁNH

Để lại thông tin, tư vấn viên gửi lại bảng giá lăn bánh theo tỉnh thành của bạn kèm phương án trả góp cụ thể trong 15 phút. Hoặc gọi thẳng 1900 23 23 89.