VINFAST VF 9

SUV điện đầu bảng, ba hàng ghế rộng rãi và quãng đường dài nhất dải sản phẩm.

MIỄN 100% LỆ PHÍ TRƯỚC BẠ CHO XE ĐIỆN
GIÁ BÁN VinFast VF 9 ECO, TỪ
1,2806 tỷ
Niêm yết 1,348 tỷ

Giá tham khảo tháng 8/2026, đã gồm VAT và bao gồm pin. Chưa gồm lệ phí trước bạ và phí đăng ký.

626 km QUÃNG ĐƯỜNG
300 kW CÔNG SUẤT
6–7 chỗ SỐ CHỖ
5,12 m CHIỀU DÀI
VF9 VinFast VF 9
01 — PHIÊN BẢN

CHỌN PHIÊN BẢN

Các phiên bản dùng chung động cơ và khối pin; khác biệt nằm ở tiện nghi và trang bị hỗ trợ.

THÔNG SỐ BẢN TIÊU CHUẨN ECO 1,2806 tỷ Niêm yết 1,348 tỷ BẢN CAO NHẤT PLUS 1,45255 tỷ Niêm yết 1,529 tỷ
TRANG BỊ
CẤU HÌNH
  • Ba hàng ghế, 6–7 chỗ
  • Pin 123 kWh, dẫn động hai cầu
  • Động cơ 402 mã lực, mô-men xoắn 620 Nm
THÊM SO VỚI BẢN ECO
  • Ghế cơ trưởng chỉnh điện tích hợp sưởi, thông gió và massage
  • Cửa sổ trời toàn cảnh
  • Màn hình cảm ứng 8 inch hàng ghế sau
  • Sạc không dây trên bệ trung tâm

Giá tham khảo tháng 8/2026, đã gồm VAT và bao gồm pin. Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, phí đăng ký, biển số và bảo hiểm tại từng địa phương.

05 — THÔNG SỐ KỸ THUẬT

THÔNG SỐ CHI TIẾT

KÍCH THƯỚC
Dài × Rộng × Cao
5.118 × 2.254 × 1.696
Số chỗ ngồi
6–7 chỗ
Phân khúc
E-SUV
ĐỘNG CƠ & PIN
Công suất
300 kW (402 mã lực)
Mô-men xoắn
620 Nm
Hệ dẫn động
Hai cầu (AWD)
Dung lượng pin
123 kWh
SỬ DỤNG
Quãng đường công bố
≈ 626 km
Sạc nhanh DC 10–70%
24–36 phút
Bảo hành xe
7 năm hoặc 160.000 km
Bảo hành pin
Theo chính sách hãng

Số liệu theo công bố của hãng tại thời điểm cập nhật. Quãng đường thực tế thay đổi theo tải trọng, tốc độ và điều kiện thời tiết.

02 — NGOẠI THẤT

MÀU NGOẠI THẤT

VinFast VF 9 — Zenith Grey
VinFast VF 9 — Urban Mint
VinFast VF 9 — Jet Black
VinFast VF 9 — Ivy Green
VinFast VF 9 — Infinity Blanc
VinFast VF 9 — Desat Silver
VinFast VF 9 — Crimson Red
Zenith Grey Màu tiêu chuẩn
MÀU THÂN XE
VinFast VF 9
03 — AN TOÀN & VẬN HÀNH

TRỌNG TÂM THẤP, SÀN GIA CỐ

Pack pin nằm dưới sàn, hạ trọng tâm và giúp thân xe ổn định hơn khi vào cua. Sàn được gia cố quanh khối pin.

01
Túi khí
Túi khí bảo vệ hành khách khi va chạm.
02
Phanh ABS / EBD
Chống bó cứng và phân phối lực phanh điện tử.
03
Cân bằng điện tử
Giữ thân xe ổn định khi vào cua hoặc mặt đường trơn.
04
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Giữ xe không trôi khi chuyển từ phanh sang ga.
05
Camera lùi
Quan sát phía sau khi lùi vào chỗ hẹp.
06
Pack pin dưới sàn
Gia cố sàn xe, hạ trọng tâm, giảm rung lắc.
04 — SẠC & PIN

PIN ĐI KÈM XE

Theo chính sách bán hàng hiện hành, pin được bán kèm xe và không còn hình thức thuê pin theo tháng. Giá niêm yết đã bao gồm khối pin.

123 kWh
DUNG LƯỢNG PIN
24–36 phút
SẠC NHANH DC 10–70%
≈ 626 km
QUÃNG ĐƯỜNG MỖI LẦN SẠC
07 — HÌNH ẢNH

XE TRONG THỰC TẾ

06 — TRẢ GÓP

TÍNH KHOẢN TRẢ HÀNG THÁNG

Ước tính nhanh theo công thức niên kim. Kéo thanh trượt để đổi mức trả trước, kỳ hạn và lãi suất.

Xe đang chọn VinFast VF 9 ECO
Giá tạm tính 1.280.600.000 đ

Con số mang tính tham khảo, chưa gồm bảo hiểm và phí hồ sơ. Lãi suất thực tế do ngân hàng quyết định theo từng hồ sơ.

TRẢ TRƯỚC 30%
KỲ HẠN 60 tháng
LÃI SUẤT / NĂM 8,5%
TRẢ HÀNG THÁNG ƯỚC TÍNH
TRẢ TRƯỚC
TIỀN VAY
TỔNG LÃI
08 — SO SÁNH

ĐẶT CẠNH HAI DÒNG KHÁC

Giá từ
1,2806 tỷ
703 triệu
853,1 triệu
Quãng đường
626 km
500,5 km
562 km
Công suất
300 kW
150 kW
300 kW
Pin
123 kWh
70 kWh
87,7 kWh
Số chỗ
6–7 chỗ
5 chỗ
5 chỗ
Dẫn động
Hai cầu (AWD)
AWD
AWD
09 — HỎI ĐÁP

CÂU HỎI THƯỜNG GẶP

Theo giá tham khảo tháng 8/2026: bản eco 1,2806 tỷ, bản plus 1,45255 tỷ, đã gồm VAT và bao gồm pin. Giá lăn bánh còn cộng thêm lệ phí trước bạ, phí đăng ký, biển số, bảo hiểm và phí dịch vụ.

10 — ĐẶT LỊCH

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ

Để lại thông tin, đại lý gọi lại trong giờ hành chính để xếp lịch và chuẩn bị xe theo cấu hình bạn chọn.

Thông tin chỉ dùng để sắp lịch tư vấn. Đây là đăng ký lái thử, không phải đơn đặt hàng.